Trí Đức English - Topic 15: Buying & Renting Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 15: Buying & Renting Bài học: Thuật ngữ Bất động sản, Thủ tục Pháp lý & Giao dịch Thuê mua TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học tập trung nghiên cứu tư duy quản trị tài chính cá nhân trong lĩnh vực bất động sản, phân biệt các khái niệm vay vốn ngân hàng, ký kết hợp đồng thuê mua và các cấu trúc hội thoại thương lượng giữa chủ nhà/môi giới và khách hàng. 🎯 PHÂN LOẠI THUẬT NGỮ TÀI CHÍNH BẤT ĐỘNG SẢN: Mortgage : Khoản vay thế chấp (thường vay từ ngân hàng để mua bất động sản). Deposit : Tiền đặt cọc (khoản tiền trả trước để giữ chỗ hoặc cam kết hợp đồng). Estate agent : Môi giới bất động sản (người trung gian kết nối giữa chủ nhà và người thuê/mua). Landlord / Landlady : Chủ nhà (nam/nữ). Tenant : Người thuê nhà. Furnished / Unfurnished : Bất động sản có trang bị đầy đủ nội thất / Không có nội thất. 💡 THÀNH NGỮ & TƯ DUY PHẢN BIỆN TRONG THƯƠNG LƯỢNG: Swings and roundabouts : Được cái nọ mất cái kia, được mất cân bằng. Tied down : Bị ràng buộc, cố định vào một nơi (thường dùng trong việc thuê/mua nhà). Throwing money away : Phung phí tiền bạc (thường so sánh giữa thuê nhà và trả tiền vay mua nhà). Mortgaged up to the hilt : Nợ nần chồng chất, vay thế chấp tối đa khả năng. The upside / The downside : Ưu điểm / Nhược điểm. On paper : Trên lý thuyết (trái ngược với thực tế). Rain or shine : Dù bất kể thời tiết thế nào, trong bất kỳ hoàn cảnh nào. HỆ TH...