Topic 31: Hospitals & Surgery | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao 🏥 TOPIC 31: HOSPITALS & SURGERY Bệnh viện, phẫu thuật, thủ thuật y tế & trải nghiệm nằm viện 📚 TỪ VỰNG BỆNH VIỆN & PHẪU THUẬT 🔹 Chuyên khoa & Nhân viên y tế: • anatomy – giải phẫu học • surgeon – bác sĩ phẫu thuật • paramedic – nhân viên cấp cứu • anaesthetic – thuốc gây mê / gây tê • operation / surgery – ca phẫu thuật 🔹 Các loại phẫu thuật thẩm mỹ: • eye / nose / lip job – phẫu thuật mắt/mũi/môi • boob job / breast implant – nâng ngực • facelift – căng da mặt • Botox injection – tiêm botox • liposuction – hút mỡ • facial bone shaving – gọt mặt • double-eyelid surgery – cắt mí mắt 💉 PHÂN BIỆT: SURGERY vs OPERATION vs ANAESTHETIC 📌 Surgery vs Operation: Surgery – chỉ các ca phẫu thuật nói chung (thường cần rạch da). "He urgently needs surgery on his neck." Operation – có thể chỉ phẫu thuật, nhưng cũng có thể chỉ hoạt động khác. "He's going to have an operation on his back next week." Động từ đi kèm: do / perform / carry out surgery/operation. 📌 Anaesthesia (Gây mê / gây tê): Local anaesthesia – gây tê cục bộ (cho tiểu phẫu, bệnh nhân tỉnh) General anaesthesia – gây mê toàn thân (cho đại phẫu, bệnh nhân mất ý thức) 🎙️ BÀI MẪU: Last time you went to hospital 🩺 Question 5: Talk about the last time you had to go to hospital "The last time I went to hospital was about two years ago when I broke my wrist playing basketball. I fell awkwardly and heard a crack. The hospital was quite c...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 31: Hospitals & Surgery

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học