TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 66: SEE SOMEONE DO & SEE SOMEONE DOING TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 66: SEE SOMEONE DO & SEE SOMEONE DOING Cấu trúc với động từ tri giác (see, hear, feel, watch, notice) 🎯 a) See someone DO something (chứng kiến toàn bộ hành động) Dùng see + someone + infinitive (without to) khi bạn chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối. 💬 Ví dụ: • I saw Tom get into his car and drive away. • I saw her go out . (Tôi thấy cô ấy đi ra ngoài) • We saw the accident happen . (Chúng tôi thấy tai nạn xảy ra) • I didn't hear you come in . (Tôi không nghe bạn bước vào) 💡 LƯU Ý: Ở thể bị động (passive), chúng ta dùng to-infinitive : • She was seen to go out . (Cô ấy bị thấy đi ra ngoài) 📌 b) See someone DOING something (thấy ai đó đang làm gì) Dùng see + someone + V-ing khi bạn thấy một phần của hành động (hành động đang diễn ra). 💬 Ví dụ: • I saw Ann waiting for a bus. (Tôi thấy Ann đang chờ xe buýt) • I could hear it raining . (Tôi có thể nghe thấy trời đang mưa) • He was walking along the street. I saw him walking along the street. ⚡ c) So sánh sự khác biệt về ý nghĩa 🔹 See someone DO (toàn bộ hành động) • He fell to the ground. I s...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Bài 66: SEE SOMEONE DO & SEE SOMEONE DOING

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học