Trí Đức English - Topic 7: Parts of the Body Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 7: Parts of the Body Bài học: Cơ thể người, Sức khỏe & Thói quen vệ sinh TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Hệ từ vựng cốt lõi về cơ thể & sức khỏe (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt thực tế Ví dụ bối cảnh giao tiếp ready meal / ready cooked (n/adj) Bữa ăn nấu sẵn, đồ ăn chế biến sẵn (chỉ cần hâm nóng) I usually buy a ready meal when I get home late. carcinogenic (adj) Gây ung thư, có chất độc gây ung thư Cigarettes contain many carcinogenic chemicals. hygiene (n) / hygienic (adj) Sự vệ sinh / Sạch sẽ, hợp vệ sinh Poor personal hygiene can lead to health issues. unhygienic (adj) Mất vệ sinh, không sạch sẽ Eating with unwashed hands is highly unhygienic . secondary smoking / passive smoking (n) Hút thuốc thụ động (hít phải khói thuốc của người khác) Children are very vulnerable to secondary smoking . non-smoker (n) Người không hút thuốc This restaurant has a designated area for non-smokers . super-busy (adj) Cực kỳ bận rộn (Tiền tố super- dùng để nhấn mạnh) My teacher is super-busy with exam grading this week. 2. Ngôn ngữ cơ thể & Tiền tố bản xứ cần ghi nhớ (Background Knowledge) 💡 HƯỚNG DẪN DÙNG TỪ VÀ PHẢN XẠ NGÔN NGỮ CƠ THỂ: Sử dụng Tiền tố (Prefix) linh hoạt: Người bản xứ thường thêm tiền tố "super-" trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan thay cho từ "very" (Ví dụ: super-busy là cực kỳ bận, super-quick là cực nhanh). Lưu ý về chữ viết tắt khi giao tiếp: Trong các bài thi nói nói chung (như IELTS hay TOEFL), việc sử dụng dạng viết tắt như you're hoặc you've giúp ngữ điệu của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn rất nhiều so với đọc tách biệt. Ngôn ngữ cơ thể (Body Language): - Nod your head: Gật đầu (đồng ý). - Shake your head: Lắc đầu (từ chối, không đồng ý). - Fold your arms: Khoanh tay trước ngực. - Cross your legs: Bắt chéo chân khi ngồi. 🎯 CÁC CỤM TỪ & THÀNH NGỮ ĐẮT GIÁ TRONG TRANH LUẬN (CRITICAL DIALOGUE): To be honest : Thành thật mà nói, thực lòng mà nói (Dùng để mở đầu một chia sẻ thẳng thắn). Be ashamed to : Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn khi làm việc gì đó. Can't ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Topic 7: Parts of the Body (Các bộ phận trên cơ thể).

Bài học thuộc khóa: IELTS BREAKER

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học