Trí Đức English - Topic 8: Family Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 8: Family Bài học: Cấu trúc gia đình, Mối quan hệ & Lối sống hiện đại TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học cung cấp hệ thống từ vựng cốt lõi về các mô hình gia đình hiện đại, phân định rõ ràng cách sử dụng thuật ngữ trong đời sống khẩu ngữ hằng ngày (Informal) so với văn phong trang trọng, học thuật (Formal). 1. Hệ từ vựng cốt lõi về gia đình (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt thực tế Ví dụ bối cảnh giao tiếp nuclear family (n) Gia đình hạt nhân (bao gồm bố mẹ và con cái) Living in a nuclear family is highly common in modern cities. extended family (n) Đại gia đình (nhiều thế hệ cùng chung sống) Would you like to be in an extended family ? single parent family (n) Gia đình đơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ nuôi con) A single parent family is one common example of modern structures. DINK (n) Hộ gia đình nhân đôi thu nhập, không sinh con (Double Income No Kids) These days, DINK is becoming more common. stay afloat (v) Giữ vững vàng, xoay sở đủ kinh tế (không lâm vào nợ nần) It's getting harder and harder to stay afloat in modern society. do the chores (v) Làm việc nhà, gánh vác việc vặt trong gia đình Think of ten chores you need to do at home. games console (n) Máy chơi game chuyên dụng (PlayStation, Nintendo...) Kids these days prefer a mobile phone or a games console . 2. Ngôn ngữ đời sống & Tiếng lóng bản xứ (Background Knowledge) 💡 HƯỚNG DẪN DÙNG TỪ CHỈ CÁC THÀNH VIÊN VÀ PHẢN XẠ BẢN XỨ: Sự khác biệt văn phong gọi tên: Trong đời sống giao tiếp tự nhiên, người bản xứ rất ít khi gọi trực tiếp là mother hay father mà dùng mum (văn phong Anh-Anh) hoặc mom (Anh-Mỹ) và dad . Tương tự, họ dùng từ thân mật folks để chỉ bố mẹ thay cho parents khi nói chuyện suồng sã. Giới thiệu bạn đời: Trong giao tiếp lịch sự, khi giới thiệu bạn đời với người khác, không dùng từ mang tính pháp lý cứng nhắc là spouse . Hãy nói tự nhiên: "This is my husband/wife." Họ và Tên (Surnames): Thuật ngữ surname, last name, family name đều có nghĩa là Họ. Đặc trưng văn hóa phương Tây là người phụ nữ sau khi kết hôn thông thường sẽ đổi surname sang Họ của người chồng. Sử dụng từ "kinda": Viết tắt khẩu ngữ của "kind of" (nghĩa là hơi hơi, có một chút), dùng cực kỳ phổ biến trong văn phong giao tiếp nói. 🎯 CÁC CỤM TỪ...