TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 32: Must và Have to TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 32: MUST VÀ HAVE TO 📚 a) Must - Sự bắt buộc từ cảm nhận cá nhân 🗣️ I must finish this report today. 🗣️ You must see that movie. It's amazing! 👉 Must + V diễn tả sự bắt buộc đến từ cảm nhận chủ quan của người nói (cảm thấy cần phải làm). ✅ I must call my mother. (Tôi cảm thấy cần gọi cho mẹ) ✅ You must try this cake. (Ý kiến cá nhân) 📋 b) Have to - Sự bắt buộc từ bên ngoài 🗣️ I have to wear a uniform at work. 🗣️ She has to be at the meeting by 9 AM. 👉 Have to + V diễn tả sự bắt buộc đến từ quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh bên ngoài . ✅ You have to have a passport to travel abroad. (quy định) ✅ He has to work on Saturday. (lịch làm việc) 🔄 c) So sánh Must và Have to Must Have to Bắt buộc từ cảm nhận cá nhân Bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định) I must study harder. (tôi tự thấy cần) I have to study for the exam. (có kỳ thi) You must ...