Topic 23: Numbers & Quantities | IELTS Speaking | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Speaking Mastery · Phản xạ giao tiếp đỉnh cao 🔢 TOPIC 23: NUMBERS & QUANTITIES Toán học, đơn vị đo lường, số đếm & cách đọc số trong tiếng Anh 📚 CORE VOCABULARY – TỪ VỰNG TOÁN HỌC CƠ BẢN 🔹 Phép tính cơ bản: • plus / and (+) – cộng • minus (–) – trừ • times (×) – nhân • divided by (÷) – chia cho • equals / is (=) – bằng 🔹 Từ vựng khác: • double – gấp đôi • triple / treble – gấp ba • quadruple – gấp bốn • maths (BrE) / math (AmE) – môn toán 🔹 Cách đọc phân số & số thập phân: • 1/2 – a half / one half • 1/3 – a third / one third • 1/4 – a quarter / one quarter • 1/5 – a fifth / one fifth • 0.5 – naught point five / zero point five • 3.14 – three point one four 📏 ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG – HỆ METRIC & IMPERIAL 🔹 Hệ mét (Metric system) – Quốc tế: • kilometre (km) – ki-lô-mét • metre (m) – mét • centimetre (cm) – cen-ti-mét • millimetre (mm) – mi-li-mét • kilogram (kg) – ki-lô-gam • gram (g) – gam • litre (L) – lít 🔹 Hệ Anh (Imperial system) – US/UK: • mile – dặm (1 mile ≈ 1.609 km) • foot (ft) – feet (1 foot ≈ 30.48 cm) • inch (in) – inch (1 inch = 2.54 cm) • pint (pt) – panh (1 pint ≈ 0.47 lít) • gallon (gal) – ga-lông (1 gal ≈ 3.78 lít) • mph – miles per hour (dặm/giờ) • kph – kilometres per hour (km/giờ) 📌 Lưu ý về chiều cao: Người Anh/Mỹ thường dùng feet và inches để đo chiều cao. Ví dụ: "He's 5'8" (đọc là five feet eight inches ). 🔢 CÁCH ĐỌC SỐ LỚN & SỐ ĐIỆN THOẠI 📞 Đọc số điện thoại: Chia thành các nhóm nhỏ để dễ đọc. Số 0 có thể đọc là "oh" hoặc "zero" . Ví dụ: 07105 778 905 → "oh seven one oh five, double seven eight, nine oh five" 🔢 Số lớn: 558 → "five hundred and fifty-eight" (Anh) hoặc "five hundred fifty-eight" (Mỹ) 🏎️ Tốc độ: "I normally do...