Phần I: Lý Thuyết (Theory)
A. Cách phát âm /i:/ (Âm "i" dài)
Hướng dẫn: /i:/ là một nguyên âm dài. Hãy mở rộng khóe miệng của bạn sang hai bên giống như bạn đang mỉm cười. Lưỡi của bạn nâng cao và chạm vào hai bên răng hàm trên.
B. Âm /i:/ và Chính tả (Sound and spelling)
Âm /i:/ thường được viết dưới dạng ee hoặc ea.
Các trường hợp chính tả khác tạo ra âm /i:/:
- ie: field, piece
- e: these, metre, secret, evening, equal...
- ey: key
- i: ski, kilo, litre, pizza, police...
- eo: people
- Can you see the sea?
- A piece of pizza, please.
- Peter's in the team.
- A kilo of peaches and a litre of cream.
- Please can you teach me to speak Portuguese?
C. Cách phát âm /ɪ/ (Âm "i" ngắn)
Hướng dẫn: /ɪ/ là một nguyên âm ngắn. Mở miệng hẹp hơn một chút so với khi phát âm /i:/. Lưỡi của bạn hơi thụt về phía sau hơn so với âm /i:/, hàm dưới hơi hạ xuống một chút.
D. Âm /ɪ/ và Chính tả (Sound and spelling)
Âm /ɪ/ thường được viết dưới dạng chữ i.
Các trường hợp chính tả khác tạo ra âm /ɪ/:
- u / ui / y: busy, business, building, system
- fifty-six
- dinner in the kitchen
- a cinema ticket
- a picture of a building
- big business
- Tám chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh được đọc với âm /i:/: B, C, D, E, G, P, T, V.
- Trong các âm tiết không được nhấn trọng âm, các nguyên âm thường biến thành âm yếu /ə/ (âm schwa).
- Đôi khi có một âm /i/ ở cuối từ trong một âm tiết không trọng âm. Âm này giống với /i:/ nhưng ngắn hơn.
Phần II: Bài Tập Thực Hành (Exercises)
2.1 Điền các từ chứa âm /i:/ vào đoạn hội thoại.
1. A: What shall we do this evening ?
B: Let's stay at home and watch TV .
2. A: Let me read that email .
B: No – it's a secret !
3. A: You know my friend Steve ?
B: Yes.
A: Well, he's got a new job. He's joined the police !
2.2 Tìm các từ chứa âm /ɪ/ từ các gợi ý sau.
- You can use a lift to go up and down in a building.
- There are sixty seconds in a minute .
- A dictionary is a book of words to help you with your English.
- It's too warm in here – open the window .
- Would you like a biscuit with your coffee?
- Birds and planes have wings .
- You can see yourself in a mirror .
- Don't drop litter – put it in a bin!
2.3 Chọn âm đúng cho các từ sau.
2.4 Ghép phần đầu và phần cuối của các câu sau.
| 1. We're always busy... | D | a. repeat. |
| 2. Would you like tea... | E | b. people in the museum. |
| 3. Give me that big... | F | c. six o'clock. |
| 4. There were only three... | B | d. in the office. |
| 5. Listen and... | A | e. or coffee? |
| 6. Let's meet at... | C | f. green book, please. |
2.5 Nghe và chọn từ bạn nghe được (File nghe A15).
- Âm số 1:
- Âm số 2:
- Âm số 3: