Phần I: Lý Thuyết (Theory)
A. Cách phát âm /ʌ/ (Âm "a" ngắn / "ớ")
Hướng dẫn: /ʌ/ là một nguyên âm ngắn. Mở miệng giống như khi bạn đang mỉm cười. Lưỡi đặt hơi thấp trong khoang miệng. Âm phát ra dứt khoát và ngắn (hơi giống lai giữa âm "a" và "ớ" trong tiếng Việt).
B. Âm /ʌ/ và Chính tả (Sound and spelling)
Âm /ʌ/ thường được viết dưới dạng các chữ cái u, o, ou.
Với chữ "o":
Với chữ "ou":
- Good luck with your month of Mondays!
- Take the number one bus.
- I said 'come on Monday', not 'come on Sunday'.
- My brother's studying in London.
C. Cách phát âm /ɑ:/ (Âm "a" dài)
Hướng dẫn: /ɑ:/ là một nguyên âm dài. Hãy mở to miệng của bạn. Lưỡi đặt thấp và thư giãn ở phía dưới khoang miệng. Âm kéo dài.
D. Âm /ɑ:/ và Chính tả (Sound and spelling)
Âm /ɑ:/ thường được viết dưới dạng chữ a, ar, al.
Với chữ "ar" và "al":
- How far's the car park?
- We went to a large bar full of stars.
- We're starting in half an hour.
Phần II: Bài Tập Thực Hành (Exercises)
4.1 Chọn từ có phần nguyên âm phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
Ví dụ: much / nothing / number / youth (Chọn: youth)
- sun / aunt / after / ask 👉
- some / father / bus / much 👉
- apple / art / part / large 👉
- heart / maths / start / past 👉
- come / large / son / brother 👉
4.2 Điền từ tiếng Anh tương ứng với các gợi ý sau (tất cả các từ đều chứa âm /ʌ/ hoặc /ɑ:/).
1. Ngôi sao trên bầu trời: star
2. Cốc/ly làm bằng thủy tinh: glass
3. Cái tách/cốc có quai để uống trà: cup
4. Bồn tắm: bath
5. Xe buýt: bus
6. Quả cà chua: tomato
4.3 Hoàn thành các câu sau bằng các từ cho sẵn.
1. The sun is going behind a cloud.
2. Can you run fast?
3. I don't know the answer .
4. I didn't get much sleep last night.
4.4 Nghe và chọn từ bạn nghe được (File nghe A22).
- Cặp 1:
- Cặp 2:
- Cặp 3:
- Cặp 4:
- Cặp 5:
- Cặp 6: