🧩 Bài tập - 📝 30 CÂU TRẮC NGHIỆM NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG HSK 2

Câu 1 (Tự luận): 📝 30 CÂU TRẮC NGHIỆM NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG HSK 2 Bài 1 – Bài 4
Câu 2 (Trắc nghiệm): 我____吃过北京烤鸭。
Câu 3 (Trắc nghiệm): “已经” trong câu “我已经回来了。” có nghĩa là gì?
Câu 4 (Trắc nghiệm): 我去机场____朋友。
Câu 5 (Trắc nghiệm): Câu nào đúng ngữ pháp?
Câu 6 (Trắc nghiệm): “有时” có nghĩa là gì?
Câu 7 (Trắc nghiệm): A:你听懂了吗? B:____,我不懂。
Câu 8 (Trắc nghiệm): Câu nào có nghĩa là “Cô ấy đã mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh”?
Câu 9 (Trắc nghiệm): “请” trong câu “她请我们吃饭。” có nghĩa là:
Câu 10 (Trắc nghiệm): 我们____打车去北大吧。
Câu 11 (Trắc nghiệm): “还是……吧” thường được dùng để:
Câu 12 (Trắc nghiệm): 公交车站离这里很____。
Câu 13 (Trắc nghiệm): Câu nào đúng?
Câu 14 (Trắc nghiệm): “网上” có nghĩa là:
Câu 15 (Trắc nghiệm): 北大有____学生?
Câu 16 (Trắc nghiệm): “万” có nghĩa là:
Câu 17 (Trắc nghiệm): 我们____去西安旅游。
Câu 18 (Trắc nghiệm): “自己” trong câu “你自己拿吧。” có nghĩa là:
Câu 19 (Trắc nghiệm): Câu nào đúng ngữ pháp?
Câu 20 (Trắc nghiệm): A:你为什么不吃饭? B:因为我不____。
Câu 21 (Trắc nghiệm): “洗手” có nghĩa là:
Câu 22 (Trắc nghiệm): 我____进教室。
Câu 23 (Trắc nghiệm): “回来” có nghĩa là:
Câu 24 (Trắc nghiệm): Câu nào đúng?
Câu 25 (Trắc nghiệm): “别” trong câu “别说话!” có nghĩa là:
Câu 26 (Trắc nghiệm): 你穿红色的很____。
Câu 27 (Trắc nghiệm): “穿” thường được dùng với:
Câu 28 (Trắc nghiệm): 我喜欢____色的衣服。
Câu 29 (Trắc nghiệm): 这条裤子太贵了,有没有____一点儿的?
Câu 30 (Trắc nghiệm): Câu nào có nghĩa là “Tôi thích quần áo màu đen”?
Câu 31 (Trắc nghiệm): Chọn câu đúng nhất:

💬 Trang Nguyễn

Hỗ trợ viên diemdanh.app · Online 24/7
Xin chào Thầy/Cô! 👋 Em là Trang Nguyễn (Hỗ trợ viên diemdanh.app). Thầy/Cô cần hỗ trợ tạo đề thi, điểm danh hay câu hỏi gì cứ nhắn em nhé!
Gợi ý câu hỏi