🧩 Bài tập - Bài Kiểm Tra Cuối Khóa Vẹo Cột Sống - Trắc Ng

Câu 1 (Tự luận): Bài Kiểm Tra Cuối Khóa Vẹo Cột Sống - Trắc Nghiệm (Song Ngữ)
Câu 2 (Tự luận): What are the Scoliosis exercises principles? (Các nguyên tắc tập luyện cho người vẹo cột sống là gì?)
Câu 3 (Tự luận): Elongate, stack, expand, breathe, stabilize, move (Kéo dài, xếp chồng, mở rộng, hít thở, ổn định, vận động)
Câu 4 (Tự luận): Elongate, expand, stack, breathe, stabilize, move (Kéo dài, mở rộng, xếp chồng, hít thở, ổn định, vận động)
Câu 5 (Tự luận): Breathe, elongate, stack, expand, stabilize, move (Hít thở, kéo dài, xếp chồng, mở rộng, ổn định, vận động)
Câu 6 (Trắc nghiệm (Chọn nhiều)): Breathe, stack, elongate, expand, stabilize, move (Hít thở, xếp chồng, kéo dài, mở rộng, ổn định, vận động)
Câu 7 (Tự luận): Scoliosis only develops in childhood or adolescence. ( Cong Vẹo cột sống chỉ phát triển ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên.)
Câu 8 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 9 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 10 (Tự luận): A scoliometer is a non-invasive tool to measure the Cobb Angle. (Thước đo độ vẹo Scoliometer là một công cụ không xâm lấn để đo góc Cobb.)
Câu 11 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 12 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 13 (Tự luận): Scoliosis only affects the spine. (Vẹo cột sống chỉ ảnh hưởng đến cột sống.)
Câu 14 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 15 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 16 (Tự luận): Adolescent idiopathic scoliosis usually develops within a year following menarche in females. (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ vị thành niên thường phát triển trong vòng một năm sau khi nữ giới có kinh nguyệt lần đầu.)
Câu 17 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 18 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 19 (Tự luận): Deviations from the CSL (central sacral line) indicate lateral curvature of the spine, helping diagnose scoliosis severity. (Sự sai lệch so với đường trung tâm xương cùng CSL cho biết độ cong sang bên của cột sống, giúp chẩn đoán mức độ nghiêm trọng của vẹo cột sống.)
Câu 20 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 21 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 22 (Tự luận): Individuals with thoracic scoliosis often experience decreased thoracic flexion due to rib asymmetry, scapular orientation and relative anterior spine growth (RASO). (Người bị vẹo cột sống ngực thường bị giảm khả năng gập ngực do sự bất đối xứng xương sườn, hướng xương bả vai và sự phát triển tương đối của cột sống phía trước RASO.)
Câu 23 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 24 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 25 (Tự luận): Pilates can be adapted for clients with scoliosis by focusing on asymmetric exercises. (Pilates có thể được điều chỉnh cho khách hàng vẹo cột sống bằng cách tập trung vào các bài tập bất đối xứng.)
Câu 26 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 27 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 28 (Tự luận): Strengthening the core muscles is the only important focus in a Pilates program for scoliosis. (Tăng cường sức mạnh cơ cốt lõi là trọng tâm quan trọng duy nhất trong chương trình Pilates cho người vẹo cột sống
Câu 29 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 30 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 31 (Tự luận): For a person with functional/habitual scoliosis, there will be no findings when doing the Adam Forward Test. (Đối với người bị vẹo cột sống do chức năng/thói quen, sẽ không thấy bất thường khi thực hiện bài kiểm tra Adam - cúi người về phía trước.) *
Câu 32 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 33 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 34 (Tự luận): Supine position accelerates the curve. (Tư thế nằm ngửa làm tăng tốc độ độ cong
Câu 35 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 36 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 37 (Tự luận): The apex of the curve is normally the most mobile point. (Đỉnh của đường cong thường là điểm linh hoạt nhất
Câu 38 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 39 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 40 (Tự luận): The iliopsoas is shorter on the concave side. (Cơ thắt lưng chậu ngắn hơn ở bên phía lõm
Câu 41 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 42 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 43 (Tự luận): Muscles on both the concave and convex sides are weak. (Cơ ở cả bên lõm và bên lồi đều yếu.)
Câu 44 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 45 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 46 (Tự luận): In flexion exercises, we tend to collapse. (Trong các bài tập gập, chúng ta có xu hướng bị đổ sụp/nén lại.)
Câu 47 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 48 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 49 (Tự luận): A person with a right main thoracic curve will probably be more weight bearing on the left side. (Người có đường cong ngực chính bên phải có thể sẽ dồn trọng lượng nhiều hơn sang bên trái.)
Câu 50 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 51 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 52 (Tự luận): Paraspinals muscles on the convex side of a scoliosis curve are stretched to longer length. (Các cơ cạnh sống ở bên lồi của đường cong vẹo cột sống bị kéo giãn ra dài hơn.)
Câu 53 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 54 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 55 (Tự luận): Scoliosis will always cause pain. (Vẹo cột sống luôn luôn gây ra đau đớn.)
Câu 56 (Tự luận): True (Đúng)
Câu 57 (Điền từ / Trả lời ngắn): False (Sai)
Câu 58 (Tự luận): Fill the gap (Placement of prop): (Điền vào chỗ trống - Vị trí đặt dụng cụ )
Câu 59 (Tự luận): Convex (Bên lồi)
Câu 60 (Điền từ / Trả lời ngắn): Concave (Bên lõm)
Câu 61 (Tự luận): To make a diagnosis of scoliosis, the Cobb angle must be greater than ______ degrees. (Để chẩn đoán vẹo cột sống, góc Cobb phải lớn hơn ______ độ.)
Câu 62 (Tự luận): 5
Câu 63 (Tự luận): 10
Câu 64 (Tự luận): 15
Câu 65 (Điền từ / Trả lời ngắn): 20
Câu 66 (Tự luận): In scoliosis, a right thoracic curve will most likely lead to a ________ pelvic shift as a compensatory mechanism. (Trong vẹo cột sống, đường cong ngực phải thường dẫn đến lệch xương chậu sang bên ________ như một cơ chế bù trừ.)
Câu 67 (Tự luận): Right (Phải)
Câu 68 (Điền từ / Trả lời ngắn): Left (Trái)
Câu 69 (Tự luận): The transitional points tend to be very _______ comparing to the apex. (Các điểm chuyển tiếp có xu hướng rất _______ so với điểm đỉnh.)
Câu 70 (Tự luận): Mobile (Linh hoạt)
Câu 71 (Điền từ / Trả lời ngắn): Rigid (Cứng nhắc)
Câu 72 (Tự luận): Moderate scoliosis is considered _______ degrees. (Cong Vẹo cột sống mức độ trung bình được tính từ _______ độ.)
Câu 73 (Tự luận): 10-20
Câu 74 (Tự luận): 20-40
Câu 75 (Điền từ / Trả lời ngắn): 40-60
Câu 76 (Tự luận): If this part of the vertebrae grows asymmetrically, it can result in scoliosis. (Nếu phần này của đốt sống phát triển không đối xứng, nó có thể dẫn đến vẹo cột sống.)
Câu 77 (Tự luận): Facet joints (DIện khớp)
Câu 78 (Tự luận): Vertebral body (Thân đốt sống)
Câu 79 (Tự luận): Spinous process (Mỏm gai)
Câu 80 (Điền từ / Trả lời ngắn): Transverse process (Mỏm ngang)
Câu 81 (Tự luận): What is true about RASO (Relative Anterior Spinal Growth)? [Select two] (Điều gì đúng về RASO - Sự phát triển tương đối của cột sống phía trước? Chọn hai đáp án.)
Câu 82 (Tự luận): The anterior side of the vertebrae condenses, compresses, and shrinks (Phía trước đốt sống bị đặc lại, nén và co lại)
Câu 83 (Tự luận): The posterior side of the vertebrae condenses, compresses, and shrinks (Phía sau đốt sống bị đặc lại, nén và co lại) 3.When doing forward bend, the spine remains flat/no curve (Khi gập người về phía trước, cột sống vẫn phẳng/không có độ cong)
Câu 84 (Điền từ / Trả lời ngắn): It affects the lumbar spine (Nó ảnh hưởng đến cột sống thắt lưng)
Câu 85 (Tự luận): What is the Cobb angle used for in scoliosis assessment? (Góc Cobb được sử dụng để làm gì trong đánh giá vẹo cột sống?)
Câu 86 (Tự luận): To determine the degree of spinal curvature (Để xác định mức độ cong của cột sống)
Câu 87 (Tự luận): To assess muscle strength (Để đánh giá sức mạnh cơ bắp)
Câu 88 (Điền từ / Trả lời ngắn): To identify the type of scoliosis (Để xác định loại vẹo cột sống)
Câu 89 (Tự luận): For a person with this type of scoliosis - you would expect to see: (anterior view) [Select all that apply] (Đối với người bị kiểu vẹo cột sống này - bạn kỳ vọng sẽ thấy gi ?: - (Nhìn từ phía trước. Chọn tất cả đáp án đúng)
Câu 90 (Tự luận): Concavity in the right thoracic ( Lõm ở vùng ngực phải)
Câu 91 (Tự luận): VFZ on the right (Vùng chức năng phẳng bên phải)
Câu 92 (Tự luận): VFZ on the left (Vùng chức năng phẳng bên trái)
Câu 93 (Tự luận): Concavity in the right lumbar (Độ lõm ở vùng thắt lưng phải)
Câu 94 (Điền từ / Trả lời ngắn): Concavity in the left lumbar (Độ lõm ở vùng thắt lưng trái)
Ảnh câu 94
Câu 95 (Tự luận): Which of the following is a key focus when designing a Pilates program for scoliosis? [Select all that apply] (Điều nào sau đây là trọng tâm chính khi thiết kế chương trình Pilates cho người vẹo cột sống? Chọn tất cả đáp án đúng)
Câu 96 (Tự luận): Expand the concavities (Mở rộng các vùng lõm)
Câu 97 (Tự luận): Increase flexibility in the lumbar spine (Tăng độ linh hoạt cho cột sống thắt lưng)
Câu 98 (Tự luận): Strengthen both sides of the body (Tăng cường sức mạnh cho cả hai bên cơ thể)
Câu 99 (Điền từ / Trả lời ngắn): Perform deep side bending and twisting movements (Thực hiện các động tác gập sâu bên và vặn xoắn)
Câu 100 (Tự luận): When working with a person who has scoliosis, we will always start from which plane? (Khi làm việc với người bị vẹo cột sống, chúng ta luôn bắt đầu từ mặt phẳng nào?)
Câu 101 (Tự luận): Sagittal (Mặt phẳng đứng dọc)
Câu 102 (Tự luận): Coronal (Mặt phẳng đứng ngang)
Câu 103 (Điền từ / Trả lời ngắn): Transverse (Mặt phẳng ngang)
Câu 104 (Tự luận): Which of the following exercises would be most beneficial for assessing a client's pelvic shift in scoliosis? (Bài tập nào sau đây sẽ có lợi nhất để đánh giá sự lệch xương chậu của khách hàng vẹo cột sống?)
Câu 105 (Tự luận): Pelvic bridge on the reformer (Cầu xương chậu trên máy reformer)
Câu 106 (Tự luận): Side-lying leg lifts (Nâng chân khi nằm nghiêng)
Câu 107 (Tự luận): Spine stretch forward on the mat (Giãn cột sống về phía trước trên thảm)
Câu 108 (Điền từ / Trả lời ngắn): Supine arm work on the reformer (Các bài tập tay nằm ngửa trên máy reformer)
Câu 109 (Tự luận): Circle all that is true about the scoliotic hip: [Select all that apply] (Khoanh tròn tất cả những điều đúng về hông của người vẹo cột sống: Chọn tất cả đáp án đúng)
Câu 110 (Tự luận): The convex side of the pelvic shift is the side where the pelvis has moved (Bên lồi của sự lệch xương chậu là bên mà xương chậu đã di chuyển sang)
Câu 111 (Tự luận): The hip joint on the lower side experiences increased pressure and altered angles during movement (Khớp hông ở bên thấp hơn chịu áp lực tăng lên và thay đổi góc độ khi vận động)
Câu 112 (Tự luận): On the convex side of the hip, we expect to see tight adductors, hamstrings and internal obliques (Ở bên lồi của hông, chúng ta kỳ vọng thấy cơ khép, cơ gân kheo và cơ chéo bụng trong bị căng cứng)
Câu 113 (Trắc nghiệm (Chọn nhiều)): On the higher side, the hip socket might provide more coverage to the femoral head (Ở bên cao hơn, ổ cối hông có thể bao phủ đầu xương đùi nhiều hơn)
Câu 114 (Tự luận): What would be like a good start of a class for a person with Scoliosis? (Đâu là sự bắt đầu tốt cho một lớp học dành cho người vẹo cột sống?)
Câu 115 (Tự luận): Cat-Cow, downward facing dog, plank (Tư thế con mèo-con bò, chó úp mặt, tấm ván)
Câu 116 (Tự luận): Sitting, spinal mobilization (twist and side bend) (Ngồi, vận động cột sống - xoay và gập bên)
Câu 117 (Tự luận): Standing, standing leg balance, squat (Đứng, thăng bằng một chân, squat)
Câu 118 (Trắc nghiệm (Chọn nhiều)): Supine, breathing, knee folds, bridging (Nằm ngửa, hít thở, gập gối, bắc cầu)
Câu 119 (Tự luận): Choose the correct statement: (Chọn câu phát biểu đúng:)
Câu 120 (Tự luận): We place the prop under the convexity (Chúng ta đặt đạo cụ dưới bên lồi)
Câu 121 (Điền từ / Trả lời ngắn): We place the prop under the concavity (Chúng ta đặt đạo cụ dưới bên lõm)
Câu 122 (Tự luận): In a right pelvic shift we expect to see: (Trong trường hợp lệch xương chậu sang phải, chúng ta kỳ vọng thấy:)
Câu 123 (Tự luận): The right gluteus medius may be weak and appear longer (Cơ mông nhỡ bên phải có thể yếu và có vẻ dài hơn)
Câu 124 (Tự luận): The left gluteus medius may be weak and appear longer (Cơ mông nhỡ bên trái có thể yếu và có vẻ dài hơn)
Câu 125 (Tự luận): Choose the correct description about this X-Ray ( Anterior view) . Chọn mô tả đúng về hình X-Quang ( nhìn phía trước )
Câu 126 (Tự luận): The Apex of the curve is around T7-8 ( đỉnh đường cong T7-8)
Câu 127 (Tự luận): The Apex of the curves is around T12-L2 ( đỉnh đường cong T12-L2)
Câu 128 (Điền từ / Trả lời ngắn): The Apex of the curves is around L3-L5( đỉnh đường cong ( L3-L5)
Ảnh câu 128
Câu 129 (Tự luận): Hãy viết nội dung buổi tập đầu tiên. Liệt kê các bài tập (theo thứ tự thực hiện) bạn sẽ hướng dẫn cho cô ấy, kèm theo các chỉ dẫn (cues) cụ thể và cách sử dụng đạo cụ (props).
Câu 130 (Tự luận): Viết ba bài tập bạn yêu cầu cô ấy thực hiện tại nhà.
Câu 131 (Tự luận): Viết một bài tập cụ thể để điều chỉnh sự lệch xương chậu.
Câu 132 (Tự luận): Viết một bài tập/tư thế cụ thể để điều chỉnh vai.

💬 Trang Nguyễn

Hỗ trợ viên diemdanh.app · Online 24/7
Xin chào Thầy/Cô! 👋 Em là Trang Nguyễn (Hỗ trợ viên diemdanh.app). Thầy/Cô cần hỗ trợ tạo đề thi, điểm danh hay câu hỏi gì cứ nhắn em nhé!
Gợi ý câu hỏi