🧩 Bài tập - Word Relations – 122 Übungsaufgaben im TestAS

Câu 1 (Trắc nghiệm): Word Relations – 122 Übungsaufgaben im TestAS-Stil Aufgabe 1 Kreisbogen : Kreis = ___ : ___
Câu 2 (Trắc nghiệm): Giải thích: Kreisbogen (cung tròn) là một phần đường ranh giới của Kreis (hình tròn); tương tự Kante (cạnh) là một phần đường ranh giới của Dreieck (hình tam giác). Aufgabe 2 ___ : Motor = Mensch : ___
Câu 3 (Trắc nghiệm): Giải thích: Auto (ô tô) cần Motor (động cơ) để hoạt động; Mensch (con người) cần Herz (trái tim) để sống. Aufgabe 3 Schule : ___ = ___ : Trainer
Câu 4 (Trắc nghiệm): Giải thích: Schule (trường học) có Lehrer (giáo viên) dạy học; Sportverein (câu lạc bộ thể thao) có Trainer (huấn luyện viên). Aufgabe 4 Baumwolle : weich = ___ : ___
Câu 5 (Trắc nghiệm): Giải thích: Baumwolle (bông) có đặc tính weich (mềm); Eisen (sắt) có đặc tính hart (cứng). Aufgabe 5 Blind : ___ = ___ : Ohr
Câu 6 (Trắc nghiệm): Giải thích: Blind (mù) là trạng thái mất thị giác của Auge (mắt); taub (điếc) là trạng thái mất thính giác của Ohr (tai). Aufgabe 6 Unterschied : ___ = zweifelhaft : ___
Câu 7 (Trắc nghiệm): Giải thích: Unterschied đồng nghĩa với Unähnlichkeit (sự khác biệt); zweifelhaft đồng nghĩa với fragwürdig (đáng nghi ngờ). Aufgabe 7 ___ : Musik = ___ : Sprache
Câu 8 (Trắc nghiệm): Giải thích: Ton (âm thanh/nốt) cấu thành Musik (âm nhạc); Wort (từ ngữ) cấu thành Sprache (ngôn ngữ). Aufgabe 8 ___ : Glück = ___ : Fahrrad
Câu 9 (Trắc nghiệm): Giải thích: Glück (hạnh phúc) thuộc danh mục Gefühl (cảm xúc); Fahrrad (xe đạp) thuộc danh mục Fahrzeug (phương tiện). Aufgabe 9 Kilogramm : ___ = ___ : Entfernung
Câu 10 (Trắc nghiệm): Giải thích: Kilogramm là đơn vị đo Masse (khối lượng); Kilometer là đơn vị đo Entfernung (khoảng cách). Aufgabe 10 Regen : ___ = Feuer : ___
Câu 11 (Trắc nghiệm): Giải thích: Regen (mưa) gây ra đặc tính nass (ướt); Feuer (lửa) gây ra đặc tính heiß (nóng). Aufgabe 11 ___ = wichtig : wesentlich
Câu 12 (Trắc nghiệm): Giải thích: Wichtig và wesentlich là cặp từ đồng nghĩa (quan trọng); Unwichtig và unbedeutend cũng là cặp từ đồng nghĩa (không quan trọng). Aufgabe 12 ___ : Farbe = ___ : Nagel
Câu 13 (Trắc nghiệm): Giải thích: Pinsel (cọ vẽ) là dụng cụ dùng với Farbe (màu/sơn); Hammer (cái búa) là dụng cụ dùng với Nagel (cái đinh). Aufgabe 13 ___ : Konfrontation = ___ : Langeweile
Câu 14 (Trắc nghiệm): Giải thích: Konfrontation (đối đầu) trái ngược với Einigung (thỏa thuận); Langeweile (chán nản) trái ngược với Interesse (hứng thú). Aufgabe 14 Baseballhandschuh : Ball = ___ : ___
Câu 15 (Trắc nghiệm): Giải thích: Baseballhandschuh (găng tay bóng chày) dùng để bắt Ball (quả bóng); Angelhaken (lưỡi câu) dùng để bắt Fisch (con cá). Aufgabe 15 ___ : Schiff = ___ : Auto
Câu 16 (Trắc nghiệm): Giải thích: Flotte (hạm đội) là tập hợp gồm nhiều Schiff (tàu thuyền); tương tự, một đoàn/đội xe chở khách gồm các Reisebus/Auto. Aufgabe 16 ___ = schnell : langsam
Câu 17 (Trắc nghiệm): Giải thích: Schnell (nhanh) và langsam (chậm) là cặp từ trái nghĩa; Glücklich (vui/hạnh phúc) và traurig (buồn) cũng là cặp từ trái nghĩa. Aufgabe 17 Steak : kochen = ___ : ___
Câu 18 (Trắc nghiệm): Giải thích: Steak chế biến bằng cách kochen/braten (nấu/rán); Brot (bánh mì) chế biến bằng cách backen (nướng). Aufgabe 18 ___ = Haus : Ziegelstein
Câu 19 (Trắc nghiệm): Giải thích: Haus (ngôi nhà) được cấu tạo từ nhiều Ziegelstein (gạch); Pflanze (thực vật) được cấu tạo từ nhiều Zelle (tế bào). Aufgabe 19 Orchidee : ___ = ___ : Obst
Câu 20 (Trắc nghiệm): Giải thích: Orchidee (hoa lan) là một loại Blume (hoa); Apfel (quả táo) là một loại Obst (trái cây). Aufgabe 20 ___ = Bild : Bilderrahmen
Câu 21 (Trắc nghiệm): Giải thích: Bilderrahmen (khung ảnh) bao bọc lấy Bild (bức ảnh); Buchumschlag (bìa sách) bao bọc lấy Buch (cuốn sách). Aufgabe 21 ___ : Schnee = ___ : Regen
Câu 22 (Trắc nghiệm): Giải thích: Schnee (tuyết) rơi theo từng Flocken (bông tuyết); Regen (mưa) rơi theo từng Tropfen (giọt nước). Aufgabe 22 Mutter : ___ = ___ : Küken
Câu 23 (Trắc nghiệm): Giải thích: Mutter (mẹ) sinh ra/nuôi Kind (con); Henne (gà mái) sinh ra/nuôi Küken (gà con). Aufgabe 23 ___ : Buch = ___ : Musik
Câu 24 (Trắc nghiệm): Giải thích: Động từ hành động tương ứng với đối tượng: lesen Buch (đọc sách) và hören Musik (nghe nhạc). Aufgabe 24 Arzt : Krankenhaus = Lehrer : ___
Câu 25 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nơi làm việc của nghề nghiệp: Arzt (bác sĩ) làm ở Krankenhaus (bệnh viện), Lehrer (giáo viên) làm ở Schule (trường học). Aufgabe 25 Samen : Pflanze = ___ : ___
Câu 26 (Trắc nghiệm): Giải thích: Giai đoạn ban đầu phát triển thành dạng trưởng thành: Samen (hạt giống) phát triển thành Pflanze (cây), Ei (trứng) nở/phát triển thành Vogel (chim). Aufgabe 26 Messer : schneiden = ___ : ___
Câu 27 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ và chức năng chính của nó: Messer (dao) dùng để schneiden (cắt); Stift (bút) dùng để schreiben (viết). Aufgabe 27 Heiß : kalt = hell : ___
Câu 28 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cặp từ trái nghĩa: heiß (nóng) đối lập với kalt (lạnh); hell (sáng) đối lập với dunkel (tối). Aufgabe 28 Minute : Stunde = Monat : ___
Câu 29 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đơn vị thời gian nhỏ nằm trong đơn vị lớn hơn: Minute cấu thành Stunde (giờ); Monat (tháng) cấu thành Jahr (năm). Aufgabe 29 Biene : Honig = Kuh : ___
Câu 30 (Trắc nghiệm): Giải thích: Động vật và sản phẩm tạo ra: Biene (ong) tạo ra Honig (mật ong); Kuh (bò) tạo ra Milch (sữa). Aufgabe 30 Schuh : Fuß = Handschuh : ___
Câu 31 (Trắc nghiệm): Giải thích: Vật dụng đeo/mặc trên bộ phận cơ thể: Schuh (giày) mang ở Fuß (bàn chân); Handschuh (găng tay) mang ở Hand (bàn tay). Aufgabe 31 Maler : Pinsel = Schriftsteller : ___
Câu 32 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ lao động chính của nghề nghiệp: Maler (họa sĩ) dùng Pinsel (cọ vẽ); Schriftsteller (nhà văn) dùng Stift (bút). Aufgabe 32 Durstig : Wasser = hungrig : ___
Câu 33 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nhu cầu tương ứng với trạng thái cơ thể: durstig (khát) cần Wasser (nước); hungrig (đói) cần Essen (thức ăn). Aufgabe 33 Vogel : Nest = Biene : ___
Câu 34 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nơi ở/kết cấu tổ của động vật: Vogel ở/làm Nest (tổ); Biene ở/làm Wabe (tổ ong). Aufgabe 34 Kilometer : Entfernung = Kilogramm : ___
Câu 35 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đơn vị đo đại lượng tương ứng: Kilometer đo Entfernung (khoảng cách); Kilogramm đo Gewicht (trọng lượng/khối lượng). Aufgabe 35 Winter : kalt = Sommer : ___
Câu 36 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đặc điểm nhiệt độ tiêu biểu của mùa: Winter có đặc tính kalt (lạnh); Sommer có đặc tính warm (ấm/nóng). Aufgabe 36 Koch : Küche = Pilot : ___
Câu 37 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nơi làm việc cụ thể của nghề nghiệp: Koch làm ở Küche (bếp); Pilot làm ở Cockpit (buồng lái). Aufgabe 37 Blatt : Baum = Seite : ___
Câu 38 (Trắc nghiệm): Giải thích: Thành phần cấu tạo nên tổng thể: Blatt (lá) là một phần của Baum (cây); Seite (trang) là một phần của Buch (sách). Aufgabe 38 Schlüssel : Schloss = Passwort : ___
Câu 39 (Trắc nghiệm): Giải thích: Phương tiện dùng để mở/kích hoạt: Schlüssel mở Schloss (ổ khóa); Passwort mở/được dùng cho Zugang (quyền truy cập). Aufgabe 39 Frosch : Kaulquappe = Schmetterling : ___
Câu 40 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dạng trưởng thành và dạng ấu trùng: Frosch (ếch) từ Kaulquappe (nòng nọc); Schmetterling (bướm) từ Raupe (sâu bướm). Aufgabe 40 Bäcker : Brot = Schreiner : ___
Câu 41 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nghề nghiệp và sản phẩm tạo ra: Bäcker (thợ bánh) làm ra Brot (bánh mì); Schreiner (thợ mộc) làm ra Möbel (đồ nội thất). Aufgabe 41 Mutig : ängstlich = großzügig : ___
Câu 42 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cặp tính cách trái nghĩa: mutig (dũng cảm) đối lập với ängstlich (nhút nhát); großzügig (rộng lượng) đối lập với geizig (keo kiệt). Aufgabe 42 Auge : sehen = Ohr : ___
Câu 43 (Trắc nghiệm): Giải thích: Giác quan và chức năng: Auge (mắt) dùng để sehen (nhìn); Ohr (tai) dùng để hören (nghe). Aufgabe 43 Bibliothek : Bücher = Museum : ___
Câu 44 (Trắc nghiệm): Giải thích: Địa điểm và vật được lưu giữ/trưng bày chính: Bibliothek chứa Bücher (sách); Museum chứa Artefakte (hiện vật). Aufgabe 44 Ziegelstein : Haus = Baustein : ___
Câu 45 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đơn vị cấu thành nên công trình hoàn chỉnh: Ziegelstein (gạch) dựng nên Haus (nhà); Baustein (khối xây dựng) dựng nên Bauwerk (công trình). Aufgabe 45 Regen : nass = Feuer : ___
Câu 46 (Trắc nghiệm): Giải thích: Tác nhân tự nhiên và đặc tính kết quả: Regen gây nass (ướt); Feuer gây heiß (nóng). Aufgabe 46 Schiff : Hafen = Flugzeug : ___
Câu 47 (Trắc nghiệm): Giải thích: Phương tiện và nơi bến đỗ/đậu: Schiff đậu ở Hafen (cảng); Flugzeug đậu ở Flughafen (sân bay). Aufgabe 47 Woche : sieben Tage = Jahr : ___
Câu 48 (Trắc nghiệm): Giải thích: Định nghĩa quy đổi thời gian tiêu chuẩn: Woche = sieben Tage (7 ngày); Jahr = zwölf Monate (12 tháng). Aufgabe 48 Zahnarzt : Zähne = Augenarzt : ___
Câu 49 (Trắc nghiệm): Giải thích: Bác sĩ chuyên khoa và bộ phận điều trị: Zahnarzt khám Zähne (răng); Augenarzt khám Augen (mắt). Aufgabe 49 Flugzeug : fliegen = U-Boot : ___
Câu 50 (Trắc nghiệm): Giải thích: Phương tiện và hình thức di chuyển đặc trưng: Flugzeug fliegen (bay); U-Boot tauchen (lặn). Aufgabe 50 Wort : Satz = Satz : ___
Câu 51 (Trắc nghiệm): Giải thích: Quan hệ cấp độ đơn vị ngôn ngữ từ nhỏ đến lớn: Wort cấu thành Satz (câu); Satz cấu thành Text (văn bản). Aufgabe 51 Schlaf : Müdigkeit = Essen : ___
Câu 52 (Trắc nghiệm): Giải thích: Giải pháp giải quyết trạng thái sinh lý: Schlaf giải quyết Müdigkeit (mệt mỏi); Essen giải quyết Hunger (cơn đói). Aufgabe 52 Fisch : Wasser = Vogel : ___
Câu 53 (Trắc nghiệm): Giải thích: Môi trường sống/di chuyển tự nhiên: Fisch sống/bơi trong Wasser (nước); Vogel sống/bay trong Luft (không khí). Aufgabe 53 Hammer : Nagel = Schraubenzieher : ___
Câu 54 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ và vật tương tác trực tiếp: Hammer đóng Nagel (đinh); Schraubenzieher (tua vít) vặn Schraube (đinh ốc). Aufgabe 54 Buchstabe : Alphabet = Zahl : ___
Câu 55 (Trắc nghiệm): Giải thích: Ký hiệu nền tảng của hệ thống/lĩnh vực: Buchstabe thuộc Alphabet (bảng chữ cái); Zahl (chữ số/số) là nền tảng của Mathematik (toán học). Aufgabe 55 Frühling : Blumen = Herbst : ___
Câu 56 (Trắc nghiệm): Giải thích: Mùa và hiện tượng thiên nhiên tiêu biểu: Frühling gợi nhớ Blumen (hoa nở); Herbst gợi nhớ Blätterfall (lá rơi). Aufgabe 56 Kellner : Restaurant = Verkäufer : ___
Câu 57 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nghề nghiệp và nơi làm việc: Kellner (phục vụ) làm ở Restaurant; Verkäufer (nhân viên bán hàng) làm ở Geschäft. Aufgabe 57 Honig : süß = Zitrone : ___
Câu 58 (Trắc nghiệm): Giải thích: Thực phẩm và vị đặc trưng: Honig có vị süß (ngọt); Zitrone (chanh) có vị sauer (chua). Aufgabe 58 Buch : Autor = Gemälde : ___
Câu 59 (Trắc nghiệm): Giải thích: Tác phẩm và người sáng tạo ra tác phẩm: Buch do Autor viết; Gemälde (bức tranh) do Maler vẽ. Aufgabe 59 Thermometer : Temperatur = Waage : ___
Câu 60 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ đo và đại lượng tương ứng: Thermometer đo Temperatur; Waage (cái cân) đo Gewicht. Aufgabe 60 Schaf : Wolle = Seidenraupe : ___
Câu 61 (Trắc nghiệm): Giải thích: Động vật và chất liệu thu hoạch được: Schaf (cừu) cho Wolle (len); Seidenraupe (tằm) cho Seide (tơ lụa). Aufgabe 61 Kauf : Geld = Reise : ___
Câu 62 (Trắc nghiệm): Giải thích: Điều kiện/phương tiện bắt buộc để thực hiện hành động: Kauf (mua sắm) cần Geld; Reise (chuyến đi) cần Fahrkarte (vé). Aufgabe 62 Groß : klein = breit : ___
Câu 63 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cặp tính từ trái nghĩa kích thước: groß (lớn) đối lập với klein (nhỏ); breit (rộng) đối lập với schmal (hẹp). Aufgabe 63 Stadt : Einwohner = Wald : ___
Câu 64 (Trắc nghiệm): Giải thích: Thành phần cấu tạo chính đông đúc tạo nên thực thể: Stadt gồm nhiều Einwohner (cư dân); Wald gồm nhiều Bäume (cây cối). Aufgabe 64 Uhr : Zeit = Kompass : ___
Câu 65 (Trắc nghiệm): Giải thích: Công cụ chỉ thị thông số: Uhr chỉ Zeit (thời gian); Kompass (la bàn) chỉ Richtung (hướng). Aufgabe 65 Buchhandlung : Bücher = Bäckerei : ___
Câu 66 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cửa hàng và mặt hàng kinh doanh chính: Buchhandlung bán Bücher; Bäckerei bán Brot. Aufgabe 66 Pferd : Fohlen = Hund : ___
Câu 67 (Trắc nghiệm): Giải thích: Động vật trưởng thành và tên gọi con non: Pferd (ngựa) có con non là Fohlen; Hund (chó) có con non là Welpe. Aufgabe 67 Lernen : Wissen = Training : ___
Câu 68 (Trắc nghiệm): Giải thích: Hành động tích lũy và kết quả đạt được: Lernen đem lại Wissen (kiến thức); Training đem lại Fitness (thể lực). Aufgabe 68 Schere : schneiden = Nadel : ___
Câu 69 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ và chức năng thủ công: Schere dùng để schneiden (cắt); Nadel (kim) dùng để nähen (khâu/may). Aufgabe 69 Sonne : Tag = Mond : ___
Câu 70 (Trắc nghiệm): Giải thích: Thiên thể biểu tượng cho khoảng thời gian: Sonne xuất hiện ban Tag; Mond xuất hiện ban Nacht. Aufgabe 70 Wurzel : Pflanze = Fundament : ___
Câu 71 (Trắc nghiệm): Giải thích: Bộ phận nền móng nâng đỡ bên dưới: Wurzel nâng đỡ Pflanze (cây); Fundament (móng) nâng đỡ Gebäude (tòa nhà). Aufgabe 71 Armut : Reichtum = Mangel : ___
Câu 72 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cặp khái niệm trái nghĩa: Armut (nghèo khổ) đối lập với Reichtum (giàu có); Mangel (thiếu hụt) đối lập với Überfluss (dư thừa). Aufgabe 72 Buch : Kapitel = Haus : ___
Câu 73 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cấu trúc phân chia không gian/nội dung: Buch chia thành từng Kapitel (chương); Haus chia thành từng Zimmer (phòng). Aufgabe 73 Landkarte : Orientierung = Wörterbuch : ___
Câu 74 (Trắc nghiệm): Giải thích: Công cụ và mục đích sử dụng chính: Landkarte dùng cho Orientierung (định hướng); Wörterbuch dùng cho Nachschlagen (tra cứu). Aufgabe 74 Baum : Wald = Stern : ___
Câu 75 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đơn vị tạo nên tập hợp lớn hơn: Baum cấu thành Wald (rừng); Stern (ngôi sao) cấu thành Galaxie (thiên hà). Aufgabe 75 Schüler : lernen = Lehrer : ___
Câu 76 (Trắc nghiệm): Giải thích: Vai trò/hành động chính đối ứng: Schüler thực hiện lernen (học); Lehrer thực hiện unterrichten (dạy). Aufgabe 76 Benzin : Auto = Strom : ___
Câu 77 (Trắc nghiệm): Giải thích: Năng lượng vận hành thiết bị: Benzin chạy Auto; Strom (điện) chạy Lampe (đèn). Aufgabe 77 Kälte : frieren = Hitze : ___
Câu 78 (Trắc nghiệm): Giải thích: Tác động thời tiết và phản ứng cơ thể: Kälte khiến cơ thể frieren (rùng mình/lạnh); Hitze khiến cơ thể schwitzen (đổ mồ hôi). Aufgabe 78 Blume : Vase = Bild : ___
Câu 79 (Trắc nghiệm): Giải thích: Vật chứa/bọc bảo vệ và tôn lên giá trị: Blume cắm vào Vase; Bild lồng vào Rahmen (khung). Aufgabe 79 Richter : Gericht = Abgeordneter : ___
Câu 80 (Trắc nghiệm): Giải thích: Chức danh chính trị/pháp lý và cơ quan công tác: Richter làm việc ở Gericht (tòa án); Abgeordneter (đại biểu) làm việc ở Parlament (quốc hội). Aufgabe 80 Kreis : rund = Quadrat : ___
Câu 81 (Trắc nghiệm): Giải thích: Hình học và hình dạng đặc trưng: Kreis có tính rund (tròn); Quadrat có tính viereckig (4 góc/vuông). Aufgabe 81 Ei : Schale = Nuss : ___
Câu 82 (Trắc nghiệm): Giải thích: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài: Ei có Schale (vỏ trứng); Nuss có Schale (vỏ hạt). Aufgabe 82 Lunge : Atmen = Herz : ___
Câu 83 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cơ thể người và chức năng vận hành sinh học: Lunge dùng cho Atmen (hít thở); Herz dùng cho Blut pumpen (bơm máu). Aufgabe 83 Bibliothekar : Bibliothek = Archivar : ___
Câu 84 (Trắc nghiệm): Giải thích: Ngành nghề và nơi quản lý dữ liệu/tài liệu: Bibliothekar quản lý Bibliothek; Archivar (người lưu trữ) quản lý Archiv. Aufgabe 84 Zucker : süß = Chili : ___
Câu 85 (Trắc nghiệm): Giải thích: Gia vị và đặc tính vị giác: Zucker có vị süß (ngọt); Chili có vị scharf (cay). Aufgabe 85 Wasser : verdampfen = Eis : ___
Câu 86 (Trắc nghiệm): Giải thích: Chuyển đổi trạng thái thể chất khi tăng nhiệt độ: Wasser verdampfen (bay hơi); Eis schmelzen (tan chảy). Aufgabe 86 Woche : Monat = Monat : ___
Câu 87 (Trắc nghiệm): Giải thích: Quan hệ cấp độ thời gian nối tiếp: Woche cấu thành Monat; Monat cấu thành Jahr. Aufgabe 87 Buch : lesen = Film : ___
Câu 88 (Trắc nghiệm): Giải thích: Loại hình truyền thông và hành động thưởng thức: Buch thì lesen (đọc); Film thì ansehen (xem). Aufgabe 88 Zahnbürste : Zähne = Kamm : ___
Câu 89 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ vệ sinh/chăm sóc cá nhân: Zahnbürste chải Zähne (răng); Kamm chải Haare (tóc). Aufgabe 89 Hund : bellen = Katze : ___
Câu 90 (Trắc nghiệm): Giải thích: Động vật và tiếng kêu đặc trưng: Hund bellen (sủa); Katze miauen (kêu meo meo). Aufgabe 90 Pflanze : wachsen = Feuer : ___
Câu 91 (Trắc nghiệm): Giải thích: Trạng thái duy trì hoạt động: Pflanze wachsen (tăng trưởng/phát triển); Feuer brennen (cháy). Aufgabe 91 Fahrer : Fahrzeug = Kapitän : ___
Câu 92 (Trắc nghiệm): Giải thích: Người điều khiển và phương tiện tương ứng: Fahrer điều khiển Fahrzeug (xe); Kapitän (thuyền trưởng) điều khiển Schiff (tàu). Aufgabe 92 Freude : glücklich = Trauer : ___
Câu 93 (Trắc nghiệm): Giải thích: Danh từ cảm xúc và tính từ mô tả tâm trạng: Freude biểu hiện glücklich (hạnh phúc); Trauer biểu hiện traurig (buồn rầu). Aufgabe 93 Ziegel : Mauer = Faden : ___
Câu 94 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nguyên liệu thô dệt/ghép nên thành phẩm: Ziegel xây nên Mauer (bức tường); Faden (sợi chỉ) dệt nên Stoff (vải vóc). Aufgabe 94 Fluss : Quelle = Baum : ___
Câu 95 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nguồn gốc khởi đầu sinh trưởng/dòng chảy: Fluss bắt đầu từ Quelle (nguồn nước); Baum bắt đầu/hút dinh dưỡng từ Wurzel (rễ cây). Aufgabe 95 Schlüssel : öffnen = Radiergummi : ___
Câu 96 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ và tác động cơ bản: Schlüssel dùng để öffnen (mở); Radiergummi (cục tẩy) dùng để löschen (tẩy/xóa). Aufgabe 96 Pflanze : Botaniker = Tier : ___
Câu 97 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đối tượng nghiên cứu và nhà khoa học chuyên ngành: Pflanze do Botaniker (nhà thực vật học) nghiên cứu; Tier do Zoologe (nhà động vật học) nghiên cứu. Aufgabe 97 Schnee : Winter = Blüten : ___
Câu 98 (Trắc nghiệm): Giải thích: Hiện tượng thiên nhiên và mùa tương ứng: Schnee xuất hiện mùa Winter; Blüten (hoa nở) xuất hiện mùa Frühling. Aufgabe 98 Buchstabe : Wort = Wort : ___
Câu 99 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cấp độ cấu tạo văn bản: Buchstabe tạo nên Wort; Wort tạo nên Satz. Aufgabe 99 Metall : schmieden = Holz : ___
Câu 100 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nguyên liệu và kỹ thuật chế tác nghệ thuật/thủ công: Metall làm nghệ thuật bằng schmieden (rèn); Holz bằng schnitzen (chạm khắc). Aufgabe 100 Arzt : Patient = Anwalt : ___
Câu 101 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nghề nghiệp và người thụ hưởng dịch vụ chuyên môn: Arzt phục vụ Patient (bệnh nhân); Anwalt (luật sư) phục vụ Mandant (thân chủ). Aufgabe 101 Fahrrad : zwei Räder = Dreirad : ___
Câu 102 (Trắc nghiệm): Giải thích: Phương tiện và số lượng bánh xe đặc trưng: Fahrrad có zwei Räder (2 bánh); Dreirad có drei Räder (3 bánh). Aufgabe 102 Benzin : Tankstelle = Brot : ___
Câu 103 (Trắc nghiệm): Giải thích: Sản phẩm/nhiên liệu và địa điểm cung cấp: Benzin mua ở Tankstelle (trạm xăng); Brot mua ở Bäckerei (tiệm bánh). Aufgabe 103 Schwimmen : Wasser = Skifahren : ___
Câu 104 (Trắc nghiệm): Giải thích: Môn thể thao và bề mặt/môi trường thực hiện: Schwimmen thực hiện trên Wasser; Skifahren (trượt tuyết) thực hiện trên Schnee. Aufgabe 104 Vokabel : Sprache = Formel : ___
Câu 105 (Trắc nghiệm): Giải thích: Đơn vị biểu đạt nền tảng của bộ môn: Vokabel (từ vựng) thuộc Sprache; Formel (công thức) thuộc Mathematik. Aufgabe 105 Blatt : grün = Kohle : ___
Câu 106 (Trắc nghiệm): Giải thích: Vật thể và màu sắc tự nhiên đặc trưng: Blatt thông thường có màu grün (xanh lá); Kohle (than đá) có màu schwarz (đen). Aufgabe 106 Huhn : Eier = Baum : ___
Câu 107 (Trắc nghiệm): Giải thích: Sinh vật và thành phẩm sinh học tạo ra: Huhn (gà) đẻ Eier (trứng); Baum (cây) kết Früchte (quả). Aufgabe 107 Waage : wiegen = Lineal : ___
Câu 108 (Trắc nghiệm): Giải thích: Dụng cụ và động từ chỉ thao tác sử dụng: Waage dùng để wiegen (cân); Lineal (thước kẻ) dùng để messen (đo). Aufgabe 108 Kerze : Licht = Heizung : ___
Câu 109 (Trắc nghiệm): Giải thích: Thiết bị/vật thể và công năng phát ra: Kerze phát ra Licht (ánh sáng); Heizung (lò sưởi) phát ra Wärme (hơi ấm). Aufgabe 109 Dichter : Gedicht = Komponist : ___
Câu 110 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nghệ sĩ và loại hình sáng tác: Dichter (nhà thơ) sáng tác Gedicht (bài thơ); Komponist sáng tác Musikstück (bản nhạc). Aufgabe 110 Anfang : Ende = Eingang : ___
Câu 111 (Trắc nghiệm): Giải thích: Cặp khái niệm vị trí/thời điểm đối lập: Anfang (bắt đầu) đối lập với Ende (kết thúc); Eingang (lối vào) đối lập với Ausgang (lối ra). Aufgabe 111 Schiff : Meer = Zug : ___
Câu 112 (Trắc nghiệm): Giải thích: Phương tiện và tuyến đường di chuyển chuyên biệt: Schiff đi trên Meer (biển); Zug (tàu hỏa) đi trên Schiene (đường ray). Aufgabe 112 Wurzel : Baum = Fundament : ___
Câu 113 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nền tảng nâng đỡ bên dưới: Wurzel nâng đỡ Baum; Fundament nâng đỡ Gebäude (tòa nhà). Aufgabe 113 Bäcker : backen = Schneider : ___
Câu 114 (Trắc nghiệm): Giải thích: Nghề nghiệp và động từ hành động cốt lõi: Bäcker thực hiện backen (nướng bánh); Schneider (thợ may) thực hiện nähen (may khâu). Aufgabe 114 Ohr : hören = Nase : ___
Câu 115 (Trắc nghiệm): Giải thích: Bộ phận cơ thể và giác quan tương ứng: Ohr dùng để hören (nghe); Nase (mũi) dùng để riechen (ngửi). Aufgabe 115 Armee : Soldaten = Orchester : ___
Câu 116 (Trắc nghiệm): Giải thích: Tập thể và các thành viên cấu thành: Armee (quân đội) gồm các Soldaten (군nh sĩ); Orchester (dàn nhạc) gồm các Musiker (nhạc công). Aufgabe 116 Eis : fest = Wasser : ___
Câu 117 (Trắc nghiệm): Giải thích: Vật chất và trạng thái vật lý tiêu chuẩn: Eis ở dạng fest (thể rắn); Wasser ở dạng flüssig (thể lỏng). Aufgabe 117 Fünf : zehn = zehn : ___
Câu 118 (Trắc nghiệm): Giải thích: Tỷ lệ toán học gấp đôi ($x \times 2$): 5 nhân đôi thành 10; 10 nhân đôi thành 20 (zwanzig). Aufgabe 118 Krankheit : Arzt = Feuer : ___
Câu 119 (Trắc nghiệm): Giải thích: Sự cố/hiểm họa và lực lượng chuyên môn xử lý: Krankheit cần Arzt giải quyết; Feuer cần Feuerwehr giải quyết. Aufgabe 119 Pinsel : Malen = Tastatur : ___
Câu 120 (Trắc nghiệm): Giải thích: Công cụ và thao tác nhập/sáng tạo nội dung: Pinsel dùng cho Malen (vẽ); Tastatur (bàn phím) dùng cho Schreiben (gõ/viết văn bản). Aufgabe 120 Morgen : Vormittag = Nachmittag : ___
Câu 121 (Trắc nghiệm): Giải thích: Trình tự các buổi nối tiếp trong ngày: Morgen (sáng sớm) chuyển sang Vormittag (buổi sáng); Nachmittag (buổi chiều) chuyển sang Abend (buổi tối). Aufgabe 121 Knospe : Blüte = Kind : ___
Câu 122 (Trắc nghiệm): Giải thích: Giai đoạn phát triển non trẻ và giai đoạn trưởng thành: Knospe (nụ hoa) nở thành Blüte (bông hoa); Kind (trẻ em) lớn lên thành Erwachsener (người trưởng thành). Aufgabe 122 Problem : Lösung = Frage : ___
Câu 123 (Tự luận): Giải thích: Khái niệm đặt ra và kết quả đáp ứng tương ứng: Problem cần Lösung (lời giải); Frage (câu hỏi) cần Antwort (câu trả lời).
Avatar

Trang Nguyễn

Hỗ trợ viên diemdanh.app · Online 24/7
Xin chào bạn! 👋 Mình là Trang Nguyễn (Hỗ trợ viên diemdanh.app).
Bạn ghé thăm hệ thống với vai trò gì để mình hỗ trợ chuẩn nhất nhé?
Gợi ý câu hỏi