Khóa học

Grammar in Use

Bộ 129 bài luyện ngữ pháp tiếng Anh theo giáo trình Grammar in Use kinh điển. Mỗi bài tập trung vào 1 điểm ngữ pháp cụ thể với giải thích rõ ràng, ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng. Phù hợp với học viên từ trình độ cơ bản đến trung cấp muốn nắm vững nền tảng ngữ pháp tiếng Anh.

IELTS
🟢 Cơ bản
299,000đ
🛒 Mua ngay
📚 129 bài học
👨‍🏫 tran anh · 🏫 Tri Duc English →
✅ Đã duyệt
🔄 Nội dung cập nhật liên tục
📚 Nội dung khóa học
🔒
Bài 1: Present Continuous
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 11: SIMPLE PAST (I did)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 13: Present Perfect (I have done)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 14: Present Perfect (2) - Experience & Unfinished Time
👁️ Xem trước
🔒
Bài 15: Present Perfect (3) - Yet, Today/This week, So far
👁️ Xem trước
🔒
Bài 17: Present Perfect Continuous vs Present Perfect Simple
👁️ Xem trước
🔒
Bài 18: Present Perfect with How long, for, since
👁️ Xem trước
🔒
Bài 19: Present Perfect vs Simple Past with How long, When, Since, For
👁️ Xem trước
🔒
Bài 20: Present Perfect vs Simple Past (1) - Connection to present
👁️ Xem trước
🔒
Bài 21: Present Perfect vs Simple Past (2) - Time expressions
👁️ Xem trước
🔒
Bài 22: Past Perfect (I had done)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 23: Past Perfect Continuous (I had been doing)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 24: Have and Have Got
👁️ Xem trước
🔒
Bài 25: Used to (I used to do)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 26: Can, Could and Be Able To
👁️ Xem trước
🔒
Bài 27: Could (could do and could have done)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 28: Must and Can't
👁️ Xem trước
🔒
Bài 9: May and Might
👁️ Xem trước
🔒
Bài 31: CAN, COULD, MAY - Lời yêu cầu và xin phép" (Requests and Permission)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 32: MUST và HAVE TO
👁️ Xem trước
🔒
Bài 33: NEEDN'T và DON'T HAVE TO
👁️ Xem trước
🔒
Bài 34: Should
👁️ Xem trước
🔒
Bài 35: Should - các cách dùng nâng cao
👁️ Xem trước
🔒
Bài 36: Conditional Sentences - Câu điều kiện loại 2
👁️ Xem trước
🔒
Bài 37: Câu với IF và WISH - hiện tại
👁️ Xem trước
🔒
Bài 38: Câu với IF và WISH - quá khứ
👁️ Xem trước
🔒
Bài 39: Would - Các cách dùng đặc biệt
👁️ Xem trước
🔒
Bài 40: In Case - Phòng khi
👁️ Xem trước
🔒
Bài 41: Unless, As Long As và Provided/Providing That
👁️ Xem trước
🔒
Bài 42: Passive Voice - Thể bị động
👁️ Xem trước
🔒
Bài 43: Passive Voice - Thể bị động với các thì hiện tại và quá khứ
👁️ Xem trước
🔒
Bài 44: Passive Voice - Thể bị động với động từ có hai tân ngữ, cấu trúc "being done" và "get" trong bị động
👁️ Xem trước
🔒
Bài 45: It is said that... / He is said to... và Supposed to
👁️ Xem trước
🔒
Bài 46: Causative Form - Thể truyền khiến "have something done
👁️ Xem trước
🔒
Bài 47: Reported Speech - Lời nói gián tiếp phần 1
👁️ Xem trước
🔒
Bài 48: Reported Speech - Lời nói gián tiếp phần 2
👁️ Xem trước
🔒
Bài 49: Questions - Câu hỏi phần 1
👁️ Xem trước
🔒
Bài 50: Questions - Câu hỏi phần 2: Embedded Questions và Reported Questions
👁️ Xem trước
🔒
Bài 2: Simple Present
👁️ Xem trước
🔒
Bài 51: Auxiliary Verbs - Trợ động từ trong câu trả lời ngắn, So/Neither, I think so, I hope so...
👁️ Xem trước
🔒
Bài 3: Present Continuous hay Simple Present
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 4: PRESENT TENSES (I am doing / I do) VỚI NGHĨA TƯƠNG LAI
👁️ Xem trước
🔒
Bài 5: Simple Past
👁️ Xem trước
🔒
Bài 6: Past Continuous (I was doing)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 7: Present Perfect
👁️ Xem trước
🔒
Bài 8:Will vs. Going to
👁️ Xem trước
🔒
Bài 9: When and If
👁️ Xem trước
🔒
Bài 10: Future Continuous and Future Perfect
👁️ Xem trước
🔒
Bài 52: Câu hỏi đuôi (Question Tags)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 53: Verb + -ING (Động từ đi với V-ing)
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 54: VERB + INFINITIVE (Động từ đi với To-infinitive)
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 55: VERB + OBJECT + INFINITIVE (Động từ + tân ngữ + nguyên mẫu)
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 56: INFINITIVE or -ING? (Động từ nguyên mẫu hay V-ing?)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 57: Infinitive or -ING?
👁️ Xem trước
🔒
Bài 58: Infinitive or -ING?
👁️ Xem trước
🔒
Bài 59: Preposition + -ING
👁️ Xem trước
🔒
Bài 60: Verb + Preposition + -ING
👁️ Xem trước
🔒
Bài 61: Expressions + -ING
👁️ Xem trước
🔒
Bài 62: BE / GET USED TO
👁️ Xem trước
🔒
Bài 63: INFINITIVE OF PURPOSE & SO THAT
👁️ Xem trước
🔒
Bài 64: PREFER and WOULD RATHER
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 65: HAD BETTER & IT'S TIME
👁️ Xem trước
🔒
Bài 66: SEE SOMEONE DO & SEE SOMEONE DOING
👁️ Xem trước
🔒
Bài 67: -ING CLAUSES (Mệnh đề V-ing)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 68: CHANCE and OPPORTUNITY
👁️ Xem trước
🔒
Bài 69: UNCOUNTABLE NOUNS (Danh từ không đếm được)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 70: COUNTABLE NOUNS (A/AN and SOME)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 71: A/AN and THE
👁️ Xem trước
🔒
Bài 72: Mạo từ THE (1)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 73: Mạo từ THE (2)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 74: Plural and Uncountable Nouns (with or without THE)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 75: Hospital / The Hospital, School / The School, etc.
👁️ Xem trước
🔒
Bài 76: THE với tên riêng (Names with and without THE)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 78: Danh từ đặc biệt (Trousers, News, Police, etc.)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 79: Sở hữu cách (Apostrophe 's and of)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 80: Possessive Pronouns and Adjectives (Đại từ và tính từ sở hữu)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 81: Reflexive Pronouns (Đại từ phản thân)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 82: All / All of, Most / Most of, None / None of, etc.
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 83: BOTH / NEITHER / EITHER
👁️ Xem trước
🔒
Bài 84: SOME và ANY (các kết hợp)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 85: NO, NONE, ANY và các kết hợp
👁️ Xem trước
🔒
Bài 86: MUCH, MANY, A LOT OF, PLENTY, LITTLE, A LITTLE, FEW, A FEW
👁️ Xem trước
🔒
Bài 87: ALL, EVERY, WHOLE
👁️ Xem trước
🔒
Bài 88: RELATIVE CLAUSES (1) - Mệnh đề quan hệ với WHO/THAT/WHICH
👁️ Xem trước
🔒
Bài 90: RELATIVE CLAUSES (3) - WHOSE, WHOM, WHERE
👁️ Xem trước
🔒
Bài 89: RELATIVE CLAUSES (2) - Mệnh đề quan hệ có hoặc không có WHO/THAT
👁️ Xem trước
🔒
Bài 91: RELATIVE CLAUSES (4) - Non-defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 92: RELATIVE CLAUSES (5) - Preposition + whom/which & Quantifiers + whom/which
👁️ Xem trước
🔒
Bài 93: -ING and -ED CLAUSES (Mệnh đề bắt đầu bằng -ing và -ed)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 94: Adjectives ending in -ING and -ED (Tính từ đuôi -ING và -ED)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 95: WORD ORDER OF ADJECTIVES (Thứ tự tính từ) & ADJECTIVES AFTER VERBS (Tính từ sau động từ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 96: ADJECTIVES & ADVERBS (Tính từ và trạng từ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 97: ADJECTIVES & ADVERBS (2) - Good/Well, Fast/Hard/Late, Hardly
👁️ Xem trước
🔒
Bài 98: SO and SUCH
👁️ Xem trước
🔒
Bài 99: ENOUGH and TOO (Đủ và quá)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 100: TO + INFINITIVE after ADJECTIVES (Động từ nguyên mẫu sau tính từ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 101: COMPARISON OF ADJECTIVES AND ADVERBS (So sánh của tính từ và trạng từ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 102: COMPARISON (2) - Irregular Comparatives (better, worse, further, elder, etc.)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 103: COMPARISON (3) - AS... AS, THAN (So sánh bằng và so sánh hơn)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 104: SUPERLATIVES (So sánh cực cấp)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 105: WORD ORDER (1) - Verb + Object & Place + Time (Trật tự từ trong câu)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 106: WORD ORDER (2) - Adverbs with Verbs (Trạng từ với động từ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 107: STILL, YET, ANY MORE, ANY LONGER, NO LONGER
👁️ Xem trước
🔒
Bài 108: QUITE and RATHER
👁️ Xem trước
🔒
Bài 109: ALTHOUGH / THOUGH / EVEN THOUGH / IN SPITE OF / DESPITE
👁️ Xem trước
🔒
Bài 110: EVEN (Thậm chí, kể cả)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 111: AS (Reason and Time) - Lý do và thời gian
👁️ Xem trước
🔒
Bài 112: LIKE and AS
👁️ Xem trước
🔒
Bài 113: AS IF (Như thể là)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 114: AT / ON / IN (chỉ thời gian)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 115: FOR, DURING, WHILE
👁️ Xem trước
🔒
Bài 116: BY and UNTIL
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 17: IN, AT, ON (CHỈ VỊ TRÍ)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 118: IN / AT / ON (Chỉ vị trí) (2)
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 119: to, been to, into, get in/out of/on/off
👁️ Xem trước
🔒
Bài 120: on time / in time / at the end / in the end
👁️ Xem trước
🔒
Bài 121: Noun + Preposition.
👁️ Xem trước
🔒
Bài 122: GIỚI TỪ + DANH TỪ (Preposition + Noun)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 123: Adjective + Preposition
👁️ Xem trước
🔒
Bài 124: Adjective + Preposition (Part 2)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 125: Verb + Preposition
👁️ Xem trước
🔒
Bài 126: Verb + Preposition (Part 2)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 126: Động từ + Giới từ (Tiếp theo).
👁️ Xem trước
🔒
BÀI 127: ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ (3)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 128: ĐỘNG TỪ + TÚC TỪ + GIỚI TỪ (Verb + Object + Preposition)
👁️ Xem trước
🔒
Bài 130: Phrasal Verbs
👁️ Xem trước
🔒
Bài 129: Verb + Object + Preposition (Part 2)
👁️ Xem trước
🔒
Topic 80: Cold Weather & Snow – Thời tiết lạnh & Tuyết
👁️ Xem trước
🔒
Day 8: Kiến Thức Ngữ Âm "Với Thực Chiến"
👁️ Xem trước
🛒 Mua khóa học — 299,000đ
⚡ Thanh toán online qua VietQR — kích hoạt tự động, không cần chờ xác nhận thủ công

🤖 Trợ lý Điểm Danh

Hỏi bất kỳ điều gì về ứng dụng
Xin chào! 👋 Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Gợi ý câu hỏi